- 2FA (xác thực hai yếu tố)
- Lớp kiểm tra thứ hai khi đăng nhập, ngoài mật khẩu. Thường là một mã ngắn từ ứng dụng xác thực hoặc một khóa bảo mật vật lý. Nếu mật khẩu bị lộ, tài khoản vẫn đòi thêm bước này.
- Bằng chứng dự trữ (proof of reserves)
- Báo cáo trong đó sàn chứng minh tài sản đang giữ đủ để đáp ứng số dư của người dùng. Thường được lập bằng cây Merkle để từng người dùng tự kiểm tra số dư của mình có nằm trong báo cáo hay không. Đây chỉ là ảnh chụp tại một ngày, không cho thấy các khoản nợ hay thay đổi về sau.
- BDR (chứng chỉ lưu ký Brazil)
- Chứng chỉ niêm yết trên sàn chứng khoán B3 của Brazil, đại diện cho cổ phiếu của một công ty nước ngoài, ví dụ một cổ phiếu công nghệ Mỹ. Nhà đầu tư Brazil mua bằng đồng real mà không cần chuyển tiền ra nước ngoài. Giá đi theo cổ phiếu gốc và tỷ giá.→ Đầu tư cổ phiếu Mỹ cho người mới: người Việt Nam cần biết gì?
- Biến động giá (volatility)
- Mức độ và tốc độ giá lên xuống. Trong cùng một ngày, giá crypto thường dao động mạnh hơn cổ phiếu hay ngoại tệ. Biến động càng lớn thì khả năng lời và khả năng lỗ đều càng lớn.
- Đòn bẩy (leverage)
- Giao dịch bằng vốn vay để mở vị thế lớn hơn số tiền bỏ vào. Mỗi biến động giá tác động lên tiền ký quỹ theo bội số, cả chiều lời lẫn chiều lỗ. Đòn bẩy càng cao thì giá thanh lý càng gần.
- Funding rate (phí cấp vốn)
- Khoản thanh toán định kỳ giữa phe long và phe short trên hợp đồng vĩnh cửu. Cơ chế này giữ giá hợp đồng sát với giá spot. Khi tỷ lệ dương, phe long trả cho phe short; khi âm thì ngược lại.
- Giao dịch P2P (ngang hàng)
- Mua hoặc bán crypto trực tiếp với người dùng khác, thanh toán bằng chuyển khoản ngân hàng hoặc ví điện tử trong nước. Sàn giữ crypto của người bán làm tài sản đảm bảo cho tới khi khoản thanh toán được xác nhận. Biên lai chuyển khoản giả và việc kéo cuộc trò chuyện ra ngoài nền tảng là hai kiểu lừa đảo hay gặp.→ Cách mua tiền điện tử lần đầu: hướng dẫn từng bước cho người Việt
- Hoàn phí (fee rebate)
- Một phần phí giao dịch được trả lại cho người giao dịch. Thường gắn với việc đăng ký bằng mã giới thiệu hoặc đạt một mức khối lượng. Tiền hoàn có thể về dạng số dư, giảm phí hoặc phiếu thưởng, điều kiện khác nhau tùy sàn.
- Hợp đồng tương lai (futures)
- Hợp đồng cho phép giao dịch theo giá của một tài sản mà không cần sở hữu nó. Trên sàn crypto, loại phổ biến là hợp đồng vĩnh cửu, không có ngày đáo hạn. Có thể kiếm lời khi giá giảm, và khoản lỗ cũng có thể tăng rất nhanh.
- KYC (xác minh danh tính)
- Bước xác minh danh tính mà các sàn có giấy phép yêu cầu trước khi mở đầy đủ tài khoản. Thường cần giấy tờ tùy thân, ảnh selfie và đôi khi giấy tờ chứng minh địa chỉ. Chưa làm KYC thì nạp, rút hoặc hạn mức giao dịch thường bị giới hạn.→ Cách mua tiền điện tử lần đầu: hướng dẫn từng bước cho người Việt
- MiCA (quy định thị trường tài sản mã hóa của EU)
- Bộ quy định của Liên minh châu Âu dành cho các đơn vị cung cấp dịch vụ crypto và tổ chức phát hành stablecoin. Ai phục vụ người dùng ở EU đều cần giấy phép, và stablecoin phải có dự trữ đầy đủ. Đây là lý do một số token không xuất hiện trên các nền tảng được cấp phép ở châu Âu.→ Stablecoin là gì? So sánh USDT và USDC cho người mới bắt đầu
- Phí maker
- Phí tính khi lệnh bổ sung thanh khoản vào sổ lệnh, thường là lệnh giới hạn không khớp ngay. Nhiều sàn đặt phí maker thấp hơn phí taker. Mức phí cụ thể tùy từng sàn và cấp tài khoản.
- Phí taker
- Phí tính khi lệnh khớp ngay với một lệnh đã có sẵn trong sổ, ví dụ lệnh thị trường. Thường cao hơn phí maker. Người giao dịch nhiều lần trong ngày sẽ thấy rõ chênh lệch này.
- Quỹ bảo vệ (SAFU)
- Khoản dự trữ sàn để riêng nhằm bồi thường cho người dùng sau một vụ hack hoặc sự cố nghiêm trọng. Binance gọi quỹ này là SAFU; các sàn khác dùng tên như quỹ bảo vệ. Quỹ được nạp thế nào và khi nào chi trả là do từng sàn quyết định.
- Rút tiền (withdrawal)
- Chuyển tài sản ra khỏi sàn: rút crypto về ví hoặc rút tiền pháp định về tài khoản ngân hàng. Sàn thu phí rút và có thể tạm giữ yêu cầu để kiểm tra bảo mật. Với lệnh rút crypto, sai địa chỉ hoặc sai mạng thường không thể hoàn tác.
- Sổ lệnh (order book)
- Danh sách trực tiếp các lệnh mua và bán đang mở của một cặp giao dịch, xếp theo giá. Lệnh mua nằm một bên, lệnh bán nằm bên kia. Khoảng cách giữa giá mua cao nhất và giá bán thấp nhất gọi là spread.
- Stablecoin (đồng tiền ổn định)
- Token được thiết kế để giữ giá trị cố định, thường là một đô la Mỹ. Phần lớn được bảo chứng bằng tiền mặt và trái phiếu chính phủ ngắn hạn do tổ chức phát hành nắm giữ. Người dùng dùng nó để giữ số dư giữa các giao dịch và để chuyển tiền ra nước ngoài.→ Stablecoin là gì? So sánh USDT và USDC cho người mới bắt đầu
- Thanh lý (liquidation)
- Việc vị thế đòn bẩy bị đóng cưỡng bức khi khoản lỗ ăn gần hết tiền ký quỹ. Sàn tự động đóng để số dư không bị âm. Tiền ký quỹ của vị thế đó thường mất trắng.
- Ví lưu ký (custodial wallet)
- Ví mà một công ty, thường là sàn giao dịch, giữ khóa riêng thay cho người dùng. Chỉ cần đăng nhập, không phải tự quản lý cụm từ khôi phục. Nếu công ty khóa rút tiền hoặc phá sản, quyền truy cập tài sản phụ thuộc vào công ty đó.→ Ví crypto cho người mới: lưu ký, tự lưu ký, ví nóng và ví lạnh
- Ví nóng (hot wallet)
- Ví có kết nối internet: ứng dụng điện thoại, tiện ích trình duyệt hoặc chính tài khoản trên sàn. Tiện cho việc chuyển tiền và giao dịch thường xuyên. Vì luôn trực tuyến nên đây cũng là mục tiêu quen thuộc của hacker và lừa đảo phishing.→ Ví crypto cho người mới: lưu ký, tự lưu ký, ví nóng và ví lạnh